Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-084.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 20C-287.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 81A-460.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 35A-418.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 82B-020.88 | - | Kon Tum | Xe Khách | 10/12/2024 - 09:15 |
| 65A-516.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 61C-634.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 17A-444.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 86C-211.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 79A-540.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 43D-014.86 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30M-290.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 35A-425.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 92A-396.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 60C-764.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 60K-650.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 43C-297.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 79A-535.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 73A-347.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 15K-447.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 61K-572.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 93A-521.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 77A-338.66 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 36K-257.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30L-351.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 65A-439.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30M-127.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 98A-744.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 61K-577.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 36K-127.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |