Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-330.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 66A-280.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 75C-152.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 86C-209.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 47A-739.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 19C-273.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 99A-872.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36C-502.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 93A-482.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 12A-264.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 71A-196.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 17A-444.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51M-136.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 64A-208.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 47C-420.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30M-241.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 95A-120.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 43C-297.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51M-156.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 26A-243.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36C-551.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30L-351.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 65A-438.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 11D-012.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 09:15
|
| 63C-209.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51L-898.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36K-277.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51M-144.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|