Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-858.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-531.53 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 72C-272.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48C-111.17 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-061.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-420.20 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-440.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84A-146.14 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 21C-112.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-657.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-920.20 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66B-025.02 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14A-937.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99A-846.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-074.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62C-222.27 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-217.17 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-915.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 75D-012.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-461.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-407.07 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-074.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-823.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 76A-318.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-846.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-381.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 28C-125.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-242.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62A-491.49 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19C-270.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |