Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-752.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-440.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 21C-112.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-023.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62A-451.51 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 28C-125.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 62A-491.49 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-703.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19C-270.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-244.24 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 75D-012.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-461.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-074.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-823.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19C-273.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-280.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 63C-232.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-677.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-647.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 25C-057.57 | - | Lai Châu | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 81A-462.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-361.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-545.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79A-564.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20A-812.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 38A-690.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-213.13 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-818.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-243.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-246.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |