Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69B-014.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
10/12/2024 - 09:15
|
| 73C-174.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51N-029.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 37K-541.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 14K-029.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89C-330.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 17A-497.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 62C-206.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 93A-461.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 29K-452.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 61C-632.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 75C-152.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 76A-329.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 34A-837.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 34C-437.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89A-472.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 98A-792.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36C-474.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 15K-314.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 19A-657.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30M-314.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 85A-152.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 76B-029.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 09:15
|
| 51M-224.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36K-084.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89A-549.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30L-351.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 15K-471.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 61K-408.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89A-485.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|