Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-437.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30M-415.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 29K-463.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30M-347.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 86A-302.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 64C-117.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 78A-205.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 15K-476.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 85A-152.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 51M-301.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 98A-905.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 76B-029.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 09:15 |
| 73C-175.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 36K-084.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 89A-549.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 49C-362.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 47A-814.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 30L-762.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 99A-872.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 36C-502.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 38A-709.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 89C-330.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 66A-280.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 75C-152.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 86C-209.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 47A-739.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 19C-273.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 20A-867.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 93A-482.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 12A-264.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |