Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-029.66 - Quảng Ninh Xe Con 10/12/2024 - 09:15
89C-330.68 - Hưng Yên Xe Tải 10/12/2024 - 09:15
17A-497.68 - Thái Bình Xe Con 10/12/2024 - 09:15
89A-472.86 - Hưng Yên Xe Con 10/12/2024 - 09:15
98A-792.68 - Bắc Giang Xe Con 10/12/2024 - 09:15
36C-474.88 - Thanh Hóa Xe Tải 10/12/2024 - 09:15
76A-329.66 - Quảng Ngãi Xe Con 10/12/2024 - 09:15
30L-351.88 - Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 09:15
34A-837.88 - Hải Dương Xe Con 10/12/2024 - 09:15
51L-481.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 09:15
34C-437.88 - Hải Dương Xe Tải 10/12/2024 - 09:15
30M-314.66 - Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 09:15
85A-152.68 - Ninh Thuận Xe Con 10/12/2024 - 09:15
19A-657.66 - Phú Thọ Xe Con 10/12/2024 - 09:15
15K-471.88 - Hải Phòng Xe Con 10/12/2024 - 09:15
61K-408.68 - Bình Dương Xe Con 10/12/2024 - 09:15
17A-444.66 - Thái Bình Xe Con 10/12/2024 - 09:15
89A-485.86 - Hưng Yên Xe Con 10/12/2024 - 09:15
47A-814.66 - Đắk Lắk Xe Con 10/12/2024 - 09:15
98A-905.68 - Bắc Giang Xe Con 10/12/2024 - 09:15
24A-297.88 - Lào Cai Xe Con 10/12/2024 - 09:15
76B-029.68 - Quảng Ngãi Xe Khách 10/12/2024 - 09:15
51M-224.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 10/12/2024 - 09:15
36K-084.88 - Thanh Hóa Xe Con 10/12/2024 - 09:15
89A-549.86 - Hưng Yên Xe Con 10/12/2024 - 09:15
60K-530.68 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 09:15
30M-054.68 - Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 09:15
51L-500.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 09:15
19C-273.66 - Phú Thọ Xe Tải 10/12/2024 - 09:15
99A-872.66 - Bắc Ninh Xe Con 10/12/2024 - 09:15