Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-544.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-745.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-134.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14A-975.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 86B-027.02 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-215.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-964.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68C-181.89 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34C-445.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-560.60 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-782.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-729.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-532.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-907.07 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-451.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-734.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-356.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 77A-362.36 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-904.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-058.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-815.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-593.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 23A-164.64 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-748.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38C-253.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-905.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-549.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-147.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74C-138.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.31 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |