Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-549.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 49C-362.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 47A-814.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 30L-762.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 86C-209.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 47A-739.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 19C-273.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 99A-872.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 36C-502.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 38A-709.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 89C-330.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 66A-280.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 75C-152.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 09:15
|
| 17A-444.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 93A-482.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 12A-264.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 71A-196.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 09:15
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-884.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-074.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-592.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-609.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-793.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-424.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-771.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-254.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|