Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-039.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-923.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-464.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-341.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-647.64 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-610.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-360.36 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-251.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-572.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-181.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-628.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-845.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-544.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-745.45 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86B-027.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-282.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-544.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-908.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-756.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-806.80 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-854.54 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-262.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-560.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29B-652.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-605.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67A-319.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60B-080.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-729.72 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-344.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-590.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|