Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-280.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-278.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-512.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-411.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-528.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-474.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-680.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51D-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-884.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-074.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-452.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-214.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78D-007.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-532.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-771.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-476.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-448.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-467.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-613.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-767.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-217.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-372.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-798.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|