Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-443.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 71B-022.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74C-134.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38C-252.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18C-181.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-893.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51D-997.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-724.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-961.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-011.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-403.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-145.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-211.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-774.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51D-993.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-381.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-462.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-736.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92C-243.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-221.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-047.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-637.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-771.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-119.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-772.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-490.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14C-458.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|