Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11A-117.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-376.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-867.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69A-175.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-044.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-453.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-332.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-405.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-505.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92B-041.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-402.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-419.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-412.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-572.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-443.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 71B-022.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-034.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-205.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-080.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-541.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95D-026.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-540.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-893.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-443.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|