Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-505.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-369.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-537.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-185.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-512.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11C-078.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-439.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-397.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-491.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-255.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-972.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-775.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-462.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69C-105.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-287.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94C-079.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63C-229.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-414.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-372.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-453.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-238.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-261.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-736.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-120.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-473.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|