Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-562.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-321.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48A-241.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-131.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-274.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-693.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-532.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-473.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34D-037.79 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 71A-217.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89B-028.79 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 21A-224.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66A-309.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79A-546.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-840.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-432.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-859.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-684.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-591.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65A-497.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-495.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98C-384.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 84B-016.79 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-476.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-217.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-226.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-453.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-514.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-602.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |