Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-553.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 11C-087.87 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 28A-256.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-905.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-620.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-029.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-567.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 93A-502.50 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47C-418.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-908.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-501.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 69A-165.65 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79C-234.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-076.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-404.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14C-454.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 93A-521.52 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-484.48 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-610.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-465.46 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-141.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98B-045.04 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-239.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-282.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-132.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-544.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 71C-132.32 | - | Bến Tre | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-760.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-480.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29B-652.52 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |