Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-482.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-537.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-453.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49C-396.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-491.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-332.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-117.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90C-159.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-557.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-254.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-320.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-878.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-374.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-461.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-044.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-902.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-453.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-244.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-376.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-867.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-505.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69A-175.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|