Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-528.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-221.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-754.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-532.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-860.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 26A-211.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-332.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-413.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-442.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-477.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-354.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-546.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-559.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-937.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-397.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-217.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-369.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-452.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-637.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-397.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-414.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11C-078.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-211.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-972.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|