Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-490.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14C-458.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92C-243.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-754.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-714.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-978.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-413.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-436.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-405.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-442.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-477.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79C-215.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-937.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-369.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-475.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-185.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-592.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-103.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 26A-211.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11C-078.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-789.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-621.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-397.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-860.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-546.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-559.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|