Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-592.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-103.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-860.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 26A-211.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11C-078.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-789.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-621.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-397.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-546.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-559.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-255.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-775.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69C-105.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63C-229.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-354.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-437.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-238.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-120.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-413.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-457.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94D-008.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-439.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-179.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|