Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-239.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-282.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-132.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-544.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38D-020.20 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 73A-381.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 26D-011.11 | - | Sơn La | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-292.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-760.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-480.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29B-652.52 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-605.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 64C-135.35 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-951.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 21A-229.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-947.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-870.87 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 85A-153.53 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-245.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-590.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-720.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-937.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-245.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-654.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95A-134.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-072.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38C-247.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 93A-496.49 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82C-092.92 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-572.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |