Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-452.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-080.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-414.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-961.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-405.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-145.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-211.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-332.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-476.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-539.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-572.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-452.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-430.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-437.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92B-041.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-427.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-059.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95D-026.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-405.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-047.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-119.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51D-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-772.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-443.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 71B-022.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-490.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|