Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-505.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60B-078.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-280.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-592.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-609.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-793.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-424.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-884.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-074.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-254.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-412.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-771.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-448.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-374.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-461.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-460.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-759.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-244.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-376.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-867.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-453.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49C-396.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-680.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-482.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|