Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94D-008.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-462.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 28A-269.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 94C-079.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-304.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73C-191.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-972.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-244.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75C-157.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-452.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-261.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-121.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-397.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-414.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-572.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60B-078.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-473.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-726.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-308.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49C-355.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-793.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81A-424.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-895.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-330.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-487.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|