Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-341.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-647.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-610.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-360.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-251.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-923.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-464.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 86B-027.02 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-282.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-544.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-908.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-572.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68C-181.89 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-628.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-845.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-544.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-745.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29B-652.52 | - | Hà Nội | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-605.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-756.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 72A-806.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-854.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22A-262.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-560.60 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-344.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-590.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-070.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-532.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67A-319.31 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60B-080.89 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |