Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79B-044.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-544.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-142.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77C-246.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-330.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-487.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 81D-016.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65A-473.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34C-447.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-495.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-759.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-895.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29D-585.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-539.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-430.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-505.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-479.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19C-280.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-278.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-214.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-074.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-287.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-411.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-528.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-474.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-578.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-680.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|