Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-011.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-578.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-205.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-475.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-771.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14C-458.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-103.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-528.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 21A-221.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 26A-211.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-332.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-413.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-754.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-106.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-532.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-860.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-546.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-559.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-442.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-477.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-354.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-937.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-397.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-895.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-637.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-505.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|