Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-748.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 62A-482.82 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 76B-030.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-302.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67C-190.90 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95B-011.11 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-322.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 75B-029.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22A-278.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-706.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 71C-132.32 | - | Bến Tre | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 18A-491.91 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 24A-306.30 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-377.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-377.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70B-035.35 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89C-357.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82C-092.92 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-964.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-923.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-464.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-341.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-675.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-251.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 78A-208.20 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-845.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-544.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-870.87 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-745.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |