Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-452.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76C-178.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-555.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-870.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22C-103.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-306.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-846.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-642.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18C-166.61 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-333.56 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21C-109.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-555.05 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-805.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-055.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-961.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-850.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-799.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-453.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-465.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37B-049.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-476.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-866.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.13 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-501.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-219.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-511.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|