Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-852.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 36K-300.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 30L-211.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 37K-522.23 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 23A-160.00 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:45 |
| 49C-392.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-452.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-200.02 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-388.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62A-423.33 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-241.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20B-036.66 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-222.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-660.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-788.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88C-311.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93C-200.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-777.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-888.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.38 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-476.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-901.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47C-401.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-412.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-000.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71C-128.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-122.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-233.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |