Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61B-045.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18C-166.61 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-866.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-522.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-306.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-805.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-453.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-346.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-381.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-444.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 68A-333.56 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-521.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-219.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-846.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-811.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-850.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-302.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-799.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-501.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|