Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18A-453.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-811.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83D-005.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-555.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-901.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-888.07 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-496.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63C-213.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-111.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-366.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-222.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61B-045.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-521.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63A-312.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-555.28 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-193.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-660.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-111.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-111.10 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-053.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 78A-222.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88A-781.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|