Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-963.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51D-999.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-742.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-111.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-777.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 83D-005.55 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-610.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-893.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-222.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36C-565.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-531.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-666.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-425.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-531.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-035.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-802.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-695.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47C-366.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-460.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 90A-261.11 | - | Hà Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-496.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.35 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 72C-280.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-315.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-635.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-888.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.78 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |