Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-182.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-241.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 82B-023.33 | - | Kon Tum | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-582.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-781.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63C-213.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-111.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 95A-123.33 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-453.33 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-182.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-620.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-444.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-611.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-221.11 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21C-109.99 | - | Yên Bái | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-392.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-452.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-200.02 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65C-222.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49C-388.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62A-423.33 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-241.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20B-036.66 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93C-200.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-746.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-660.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-788.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88C-311.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |