Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-222.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-660.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-788.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-311.12 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93C-200.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-746.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 86A-333.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-476.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-901.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-401.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-888.07 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-000.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-128.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-233.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61B-045.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-412.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-866.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-522.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 76A-306.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-311.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-415.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18C-166.61 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-805.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|