Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-804.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 83A-180.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 15K-495.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 30M-230.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 99C-339.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 20A-802.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 20C-309.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 29K-162.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 20A-769.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 79A-526.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 18A-463.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:45
|
| 72A-862.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 77A-358.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 65C-277.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 19A-637.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 71C-129.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-547.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25B-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-205.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-521.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-343.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-710.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48C-117.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-799.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-877.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|