Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-473.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-182.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-253.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-249.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-417.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-328.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71C-129.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-547.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25B-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-205.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-877.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-837.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-197.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-521.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-343.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-710.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48C-117.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-799.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-381.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64C-138.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-211.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-767.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25C-063.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|