Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-453.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92A-402.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-042.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-859.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-176.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-496.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-528.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-770.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79C-235.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70C-199.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-344.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-447.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-106.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-871.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-517.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-739.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-214.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43D-015.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|