Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-120.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-116.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-874.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-527.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-427.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-269.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-473.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-204.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-717.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-835.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-529.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28C-111.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-189.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-141.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-448.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49B-035.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-417.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-638.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 69A-159.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-415.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-447.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|