Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-799.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-877.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-837.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-197.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-521.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-343.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-710.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-767.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-381.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64C-138.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-211.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-240.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97B-018.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70C-202.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-480.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-894.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25C-063.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-814.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-303.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74C-148.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23B-013.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-369.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-619.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51D-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-055.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-584.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-243.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|