Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-871.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-773.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-517.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43D-015.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-513.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-471.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-851.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-430.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86A-307.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61B-044.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-635.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-141.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-423.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-427.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49B-035.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-414.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-835.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24A-280.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-340.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 69A-159.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-310.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-447.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86C-200.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-895.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-328.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|