Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-593.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60D-025.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-721.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-638.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11B-013.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-397.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-414.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-576.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28C-111.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-189.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-342.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-325.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60B-079.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-356.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70D-014.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19C-265.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51D-994.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38B-025.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-410.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-274.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|