Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-453.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-503.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-340.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-270.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70C-202.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-472.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-214.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-344.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89D-024.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-871.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-773.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43D-015.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-851.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86A-307.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61B-044.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-524.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-106.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 85A-136.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-447.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-547.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79C-235.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-414.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|