Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-453.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-851.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-452.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97A-095.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-547.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-790.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-363.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73C-194.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-270.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-749.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95B-016.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-381.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24C-170.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-338.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-527.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-024.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28D-013.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-943.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-717.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-615.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-459.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-153.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-962.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75C-161.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-415.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-453.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|