Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-410.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-274.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-794.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51D-992.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-503.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-190.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-753.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28B-019.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 82A-160.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-160.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-501.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-090.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-209.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94C-078.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-758.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-524.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98D-023.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-920.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-253.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-249.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-204.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-874.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-473.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-182.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|