Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-414.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-765.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-342.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-313.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70C-199.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-513.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-635.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-874.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-453.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-427.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-593.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11B-013.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-190.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-753.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-739.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-576.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28C-111.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-189.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-160.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19C-265.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-920.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-270.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-415.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|