Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-572.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 30M-337.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 43A-917.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 38A-691.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 30L-737.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 88B-019.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 21B-012.39 | - | Yên Bái | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 79A-543.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 77A-360.39 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 85B-011.79 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 35C-177.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 62C-217.79 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 51N-015.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 86A-309.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 21A-226.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 89C-338.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 35A-469.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 51L-632.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 34A-920.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 66B-025.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 64C-135.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 29K-312.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-451.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 30L-760.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 60K-611.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 23A-157.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 63B-033.39 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 97C-051.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 19A-710.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 51N-042.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |