Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-551.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-555.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 23A-159.59 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 79A-546.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38C-245.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 21A-218.18 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-468.46 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 92A-441.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 68C-178.78 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-549.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 17A-496.49 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30L-630.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-619.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-805.05 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 48A-252.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 95C-091.91 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 62A-460.46 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-860.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43A-956.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-464.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-505.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-444.43 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 17A-490.90 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36C-581.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-303.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 24A-326.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 67B-031.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 77B-038.03 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38A-673.73 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-271.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|