Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-338.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-194.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-153.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-962.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75C-161.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-415.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-717.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-615.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-459.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-529.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-453.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92A-402.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-215.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-472.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-496.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-675.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-334.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14C-459.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30L-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 38A-691.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89C-325.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-053.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-438.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-498.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75A-369.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19C-273.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36C-488.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92C-262.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|