Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-793.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-176.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-410.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-453.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-452.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-215.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70C-202.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-130.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-472.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 26A-214.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-503.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-340.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-270.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-691.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30L-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-160.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-691.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-053.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-498.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19C-273.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34C-404.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 76A-334.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14C-459.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-753.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-408.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|