Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-397.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-310.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-340.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-270.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70C-202.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89D-024.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-871.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94C-078.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-344.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-450.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43D-015.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-851.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61B-044.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-521.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 97A-087.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 21A-229.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-697.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-045.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 73A-347.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63A-304.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 35A-421.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29D-635.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98A-892.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 21A-203.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 83C-135.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|