Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-767.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 36C-551.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-555.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 23A-159.59 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 79A-546.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 38C-245.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 21A-218.18 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 37K-468.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 15K-464.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 92A-441.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 68C-178.78 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-549.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 17A-496.49 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 30L-630.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 51L-619.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 88A-805.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 48A-252.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 95C-091.91 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 62A-460.46 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 99A-860.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 43A-956.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-505.06 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-444.43 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 17A-490.90 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 36C-581.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 36K-303.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 24A-326.32 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 67B-031.03 | - | An Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 77B-038.03 | - | Bình Định | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 38A-673.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |