Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-859.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34C-404.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-334.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14C-459.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-753.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-691.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-351.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-160.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-691.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-053.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-498.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-273.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-051.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92C-262.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-973.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-282.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-145.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 81A-408.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-340.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 86A-307.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-046.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 85A-148.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 94C-085.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-045.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-347.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-450.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 97A-087.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21A-229.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-697.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98A-892.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |