Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-884.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 68B-034.68 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-450.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 12C-143.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18A-497.88 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29D-635.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77A-361.68 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-788.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-302.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14C-467.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-270.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 79A-592.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 67A-304.66 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-620.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-496.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89C-330.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-808.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-360.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98A-859.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14A-990.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-421.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-554.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-347.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-715.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26C-154.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-043.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-576.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-410.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-643.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65A-475.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |