Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-701.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61C-611.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92C-264.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21A-203.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38B-023.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89B-027.86 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14A-890.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-629.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34C-404.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14K-041.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 69C-108.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-032.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-963.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63A-337.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61C-621.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 35A-472.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-282.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 69A-160.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 24A-303.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43B-063.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-525.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65C-265.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-197.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-735.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-771.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76C-178.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-241.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63A-303.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-744.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-094.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |