Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-239.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 93A-473.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-692.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-131.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92B-039.86 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38C-243.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-257.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-854.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65A-440.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-342.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-283.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 81A-461.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26B-019.86 | - | Sơn La | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-859.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-335.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-241.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63A-303.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89A-547.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-708.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-160.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-691.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-053.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-498.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-273.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34C-404.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-334.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14C-459.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-753.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38A-691.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-351.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |