Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-851.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 74A-261.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-401.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-382.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-969.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98B-047.88 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-942.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 23A-163.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30L-243.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 64A-207.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-203.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-475.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-403.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-097.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-669.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-781.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 26C-155.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-205.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 24A-325.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19B-029.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 93A-463.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 38C-247.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 84A-146.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36C-506.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61C-632.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-753.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-330.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92C-264.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-064.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43C-317.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |