Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-440.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-045.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 98A-892.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 83C-135.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-160.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70C-216.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 68A-331.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-507.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18A-451.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 76A-302.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 93A-473.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63C-235.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 62D-016.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-340.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 86A-307.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-046.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 66A-312.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-051.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-973.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 68B-034.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 12C-143.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30L-248.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-845.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30L-314.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 79A-592.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 18A-497.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29D-635.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|