Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-421.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-554.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-347.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-715.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-449.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65B-027.86 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-576.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-410.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-643.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65A-475.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 94B-017.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-125.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18A-503.88 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-176.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-702.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 70A-532.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-493.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-072.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 49A-692.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-032.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 98C-346.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 62A-490.68 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-341.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-047.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-398.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 35A-421.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-443.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37C-595.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-779.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99D-027.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 09/12/2024 - 14:15 |