Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-307.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-046.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 85A-148.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 94C-085.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-051.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 92C-262.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-973.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88C-282.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 81A-408.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-340.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-529.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-544.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 77A-367.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 38A-631.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-127.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-827.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 18A-499.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 67A-309.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36B-047.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34C-439.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 72A-790.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88A-719.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65D-012.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-964.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 70D-013.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49A-747.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-436.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-375.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|