Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-203.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36C-506.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47A-753.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 93A-463.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-475.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 47C-403.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-097.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60K-669.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 15K-330.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-205.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 24A-325.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14A-913.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20C-290.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 73C-183.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14K-013.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 72A-849.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19C-240.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 81D-014.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 98C-376.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29D-600.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36C-549.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 12A-250.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61C-624.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-406.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65A-461.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99A-775.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-637.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65A-435.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|