Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81D-014.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19C-240.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29D-600.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36C-549.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 12A-250.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61C-624.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 98C-376.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65A-461.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99A-775.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-637.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65A-435.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14C-425.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-436.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 67C-196.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-406.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 11B-014.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 74A-261.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36C-581.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79B-043.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-827.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49C-393.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 81C-291.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-454.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88A-719.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 17A-464.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 98A-765.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 18D-017.88 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 22A-250.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-460.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|