Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-183.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 36K-150.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 34C-399.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 60C-777.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 61K-583.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 79A-592.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 65A-443.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 15K-333.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 43B-064.44 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:45 |
| 95C-084.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 51L-763.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 47A-780.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 38A-711.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 51M-110.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:45 |
| 36K-111.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 99A-777.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:45 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-777.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-162.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-504.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-361.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-999.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-066.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-416.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-405.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-777.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93C-197.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78B-022.23 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-501.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |