Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-426.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-444.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-700.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-483.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-444.25 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43B-066.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-406.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-585.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-262.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-022.23 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.24 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-162.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-504.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-493.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-333.57 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-475.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-006.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-251.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85A-147.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-361.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-614.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-416.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-405.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|