Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-747.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 43C-299.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 76A-306.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 47A-757.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 70A-539.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-964.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 71A-215.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-903.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-127.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-422.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-529.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-544.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 35C-184.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-527.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-497.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65D-012.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88C-317.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66A-273.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-739.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-765.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30L-374.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 47C-410.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 67D-009.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-970.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-375.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60C-760.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-253.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-207.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|