Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-135.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-555.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-232.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24B-019.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-423.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-449.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-772.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-852.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-524.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-305.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-777.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-444.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-222.46 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-017.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26B-020.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-725.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-507.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-631.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-723.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-777.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-834.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-444.40 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|