Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68C-182.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-970.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-750.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-666.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-999.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 69C-099.90 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-771.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-370.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-813.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-990.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-466.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-466.67 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.24 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-251.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-930.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-504.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-465.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-424.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-103.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-124.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-725.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-494.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-423.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-172.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|