Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-333.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-471.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-842.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84A-135.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-516.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.55 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-555.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-248.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-232.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 24B-019.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-423.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-449.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-772.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-524.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-305.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-777.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-444.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-852.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-017.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26B-020.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|