Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15D-054.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-406.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 11B-014.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-637.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-114.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49A-760.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 72A-849.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14A-913.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 74A-279.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 38C-243.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 64A-206.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 37C-594.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 92A-437.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 69C-107.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 74A-283.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-497.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61C-624.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60C-781.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19B-029.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 71D-007.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99A-791.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 90A-264.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 43C-300.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 93A-480.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60K-527.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49C-387.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 92C-260.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65A-461.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|