Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-555.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85A-147.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11D-006.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-333.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-471.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64A-205.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-048.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-222.37 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35C-180.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34A-842.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 84A-135.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-516.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-555.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-514.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-423.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-449.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-772.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-524.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-305.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-777.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-444.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-852.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|