Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-444.14 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-424.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.57 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-777.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-771.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-465.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.01 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85B-017.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26B-020.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-490.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-507.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-466.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-813.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-594.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-526.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-587.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-233.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-444.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-444.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.07 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17A-444.36 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 85A-140.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-444.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|