Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-309.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36B-047.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34C-439.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 72A-790.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88A-719.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 70D-013.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49A-747.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-436.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-964.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-375.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 84D-005.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-253.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 71A-215.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-207.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30L-297.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-903.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29D-639.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 35C-184.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88C-317.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-101.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-739.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66C-184.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79A-535.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 93A-470.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88A-792.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81A-420.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12A-270.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77A-370.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|