Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-882.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 61K-520.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 30L-717.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 66A-291.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51N-120.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 29K-372.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 60K-608.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 75A-380.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 43A-923.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 88A-766.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 17C-212.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 37K-446.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 29K-409.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 37K-433.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 43C-320.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51M-255.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 51M-128.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 60K-618.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 66C-187.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 98A-907.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 99A-802.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 65C-238.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 83C-137.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 90A-285.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 19A-690.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 34C-448.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 77C-263.39 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |
| 48A-261.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 24A-322.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:45 |
| 60C-789.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:45 |