Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-298.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-222.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-785.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-212.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-513.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-349.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-574.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-494.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-251.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-364.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-264.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-386.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-888.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-970.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-111.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-620.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-901.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-666.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-555.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-990.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-048.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-000.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-333.22 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-471.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-842.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-135.55 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.78 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-516.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |