Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27D-003.33 | - | Điện Biên | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-415.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.78 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-384.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70C-212.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-333.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12A-270.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-205.55 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-449.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-386.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-111.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-477.78 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-555.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-066.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-817.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-416.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93C-197.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-777.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-222.46 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78C-123.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-000.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-314.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-444.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86A-333.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-293.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-777.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-834.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-516.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |